Thứ Năm, 19 tháng 10, 2017

Phụ tùng xe Hino WU342L- Phụ tùng xe tải Hino wu chính hãng

Phụ tùng xe Hino WU342L- Phụ tùng xe tải Hino wu chính hãng


Rất cảm ơn quí khách ghé thăm trang web này. Chúng tôi liên tục cập nhật thông tin về Phụ tùng xe tải Hino, tư vấn khắc phụ sự cố trong quá trình vận hành. Xin quí khách đăng ký email cập nhật cuối trang để nhận thông tin thường xuyên qua email.

Trân trọng chào bán Phụ tùng xe tải Hino:

=>Phụ tùng xe Hino WU342L

=>Phụ tùng xe tải Hino wu


Hàng mới 100%
Chính hãng Hino.

Giao hàng: Ngay và luôn.
Phương thức: chuyển phát nhanh, xe tải, vv

Điện thoại:0989 134 217(Zalo)

Xin cảm ơn.

Phụ tùng xe Hino WU342L- Phụ tùng xe tải Hino wu chính hãng
Phụ tùng xe Hino WU342L- Phụ tùng xe tải Hino wu chính hãng

Báo giá Phụ tùng xe Hino WU342L

Số phụ tùng Tên phụ tùng Model xe Đơn giá
VNĐ
04371-37080 Trục chữ thập cát đăng WU342L 1,551,268
04494-36210 Bộ má phanh, trước WU342L 2,941,331
04495-37040 Bộ má phanh, sau WU342L 3,238,537
04905-36140 Cuppen xy lanh bánh xe trước WU342L 369,500
04906-36250 Cuppen xy lanh bánh xe sau WU342L 323,439
11115-E0030 Goăng mặt  máy WU342L 2,359,736
130PS Tem công suất động cơ (SX Viet Nam) WU342L 183,798
15613-E0080 Lọc nhớt động cơ WU342L 697,427
16401-E0041 Nắp két nước WU342L 461,349
17201-E0711 Cụm turbo tăng nạp động cơ WU342L 39,816,325
17801-78040 Lọc khí WU342L 1,306,323
23304-78110-P Lọc nhiên liệu thô (SX ThaiLand) WU342L 404,882
23304-EV030 Lọc nhiên liệu tinh (SX ThaiLand) WU342L 541,514
31210-E0010 Bàn ép ly hợp WU342L 6,124,883
31230-36200 Vòng Bi T  WU342L 2,377,452
31250-37170 Đĩa ly hợp WU342L 5,470,360
31420-37141 Xy lanh tổng côn trên WU342L 2,192,893
33336-37061 Bánh răng số 5 WU342L 3,641,151
33362-37030 ống gài vành đồng tốc hộp số WU342L 1,644,130
33365-37050 khóa vành đồng tốc WU342L 59,355
33394-37020 Vành đồng tốc WU342L 62,592
42311-37110 Láp cầu sau WU342L 9,440,662
42631-37020 Bu lông tắc kê WU342L 235,032
42632-37020 Bu lông tắc kê WU342L 235,032
42633-37020 Ecu tắc kê, ngoài WU342L 265,234
42634-37020 Ê cu tắc kê, ngoài WU342L 265,234
43111-37031 Dầm cầu trước WU342L 15,033,509
43522-37010 Êcu tắc kê, ngoài WU342L 377,173
43522-37020 Ecu tắc kê, ngoài WU342L 377,173
45046-39416 Rotuyn ngang hệ thống lái, phải WU342L 1,298,225
45047-39256 Rotuyn ngang hệ thống lái, trái WU342L 1,298,225
46530-37030 Má phanh tay WU342L 426,276
51701-37300 Giá bắt cabin, Phải WU342L 4,142,597
51702-37300 Giá bắt cabin, Trái WU342L 3,944,258
51772-37090 Bậc nên xuống, Trái WU342L 3,292,328
52111-37300 Ba đờ xốc WU342L 4,477,888
53111-37700 Ga lăng trước WU342L 5,837,501
53716-37261 Chắn bùn WU342L 1,813,795
53922-25010 Ốp tranh trí cabin WU342L 1,059,879
53923-25010 Giá ốp góc cánh cửa WU342L 181,436
53928-37011 Ốp trước cabin WU342L 3,032,007
56111-37120 Kính chắn gió WU342L 10,819,409
56121-25040 Zoăng kính chắn gió WU342L 2,648,306
63210-0005V-N Mũ khí động học chưa sơn (SX Viet Nam) WU342L 5,511,736
63270-0082P Bộ ốp chắn nắng cánh cửa (SX Thailand) WU342L 1,787,931
67001-37292 Cánh cửa, Phải WU342L 15,029,876
67002-37322 Cánh cửa, Trái WU342L 15,029,876
67610-37090-B4 Ốp cánh cửa, Phải WU342L 5,808,765
67861-37021 Zoăng cánh cửa WU342L 1,709,420
67862-37021 Zoăng cánh cửa WU342L 1,709,420
67863-37010 Zoăng cánh cửa WU342L 841,220
67864-37010 Zoăng cánh cửa WU342L 841,220
67914-37010-B5 Ốp sàn cabin WU342L 1,910,147
68101-37130 Kính cánh cửa, Phải WU342L 5,824,660
68102-37140 Kính cánh cửa, Trái WU342L 5,824,660
68162-37011 Zoăng cánh cửa WU342L 938,886
68171-37011 Zoăng kính cánh cửa WU342L 1,503,297
68172-37011 Zoăng kính cánh cửa WU342L 1,503,297
69058-37080 Nắp bình nhiên liệu co khóa WU342L 1,327,562
69801-37062 Compa nâng hạ kính cánh cửa WU342L 3,145,264
75311-37200 Tem chữ Hino WU342L 379,775
75315-37022 Lô gô Hino WU342L 691,372
75427-37190 Tem Euro2 WU342L 611,924
75428-37060 Tem Euro2 WU342L 611,924
81110-37120 Đèn Pha, Phải WU342L 5,152,220
81210-37060 Đèn cản, Phải WU342L 4,364,699
81220-37030 Đèn cản, Trái WU342L 4,364,699
81561-60381 Vỏ đèn hậu WU342L 1,138,764
81610-37141 Đèn xinhan trước, Phải WU342L 2,895,364
81611-25031 Vỏ đèn xinhan WU342L 2,221,744
81620-37141 Đèn xinhan, Trái WU342L 2,895,364
81621-25021 Vỏ đèn xinhan WU342L 2,221,744
84732-37050 Giá bắt cabin WU342L 1,218,212
85211-37100 Cần gạt mưa, Phải WU342L 1,298,225
85221-37160 Cần gạt mưa, Trái WU342L 1,121,860
85222-37151 Cao su gạt mưa WU342L 524,586
86160-37120 Loa WU342L 997,334
87130-37110 Quạt gió cabin WU342L 8,784,426
87901-37130 Gương chiếu hậu (đời mới) WU342L 1,866,570
87901-37140 Gương chiếu hậu (đời cũ) WU342L 1,754,387
87910-37420 Cụm gương chiếu hậu WU342L 4,749,827
87914-37010 Ốp gương WU342L 232,148
87914-37020 Ốp gương WU342L 229,894
87940-37720 Cụm gương chiếu hậu WU342L 3,969,838
88910-37061 Cụm chia gió cabin WU342L 13,714,747
90311-68003 Phớt moay ơ trước WU342L 377,092
90311-78001 Phớt moay ơ  WU342L 758,739
90389-16025 Bạc thanh ổn định ngang WU342L 470,494
90389-16026 Bạc thanh ổn định ngang WU342L 345,404
90942-02071 Bu lông tắc kê WU342L 154,309
90942-02072 Bu lông tắc kê WU342L 154,309
Hino WU Logo, 4875 Tem cánh cửa bên trái (SX Viet Nam) WU342L 339,150
S1146-71772 Xy lanh động cơ WU342L 3,052,998
S130B-E0K00 Piston+ xecmang động cơ WU342L 3,704,283
S2761-03870 Van điều khiển động cơ WU342L 1,504,319
S4134-11150 Bánh răng hành tinh WU342L 1,405,321
S4135-11160 Đệm bánh răng vi sai cầu sau WU342L 95,923
S4137-11300 Trục chữ thập WU342L 1,792,107
SZ910-45322 Dây curoa máy phát WU342L 731,283
Khác: Alo 0989 134 217


=============================================
Công ty TNHH Thiết bị và Phụ tùng SEAL
Địa chỉ VP: Số 15B, ngõ 98 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại (Zalo)24/24h: 0989 134 217.
FAX: 043 5572380

0 nhận xét:

Đăng nhận xét